mới mẻ

Học thuật
Thân thiện
mới mẻ

Tin tức mới mẻ này khiến mọi người trong phòng họp đều vui mừng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vừa mới xuất hiện, vừa mới , chưa từng thấy hoặc biết đến trước đây: "Mới mẻ" dùng để miêu tả sự vật, sự việc, hiện tượng, ý tưởng hoặc cảm giác vừa được tạo ra, khám phá hoặc trải nghiệm, mang đến cảm giác tươi mới, khác lạ so với những đã quen thuộc.
    • Còn giữ nguyên vẹn tính chất ban đầu, chưa bị kỹ, nhàm chán: "Mới mẻ" cũng có thể chỉ trạng thái còn tươi nguyên, đầy sức sống hấp dẫn chưa bị lặp lại nhiều lần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thông tin này thật mới mẻ hữu ích. (Thông tin này thật mới hữu ích.)
    • ấy luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới mẻ khi đi du lịch. ( ấy luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới lạ khi đi du lịch.)
    • Góc nhìn mới mẻ của tác giả đã làm sáng tỏ vấn đề. (Góc nhìn mới lạ của tác giả đã làm sáng tỏ vấn đề.)
    • Sau nhiều năm, cảm xúc giữa họ vẫn còn rất mới mẻ. (Sau nhiều năm, cảm xúc giữa họ vẫn còn rất tươi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cảm giác mới mẻ": cảm nhận về sự tươi mới, khác lạ, thú vị khi tiếp xúc với cái mới.

    • Công việc này mang lại cho anh ấy một cảm giác mới mẻ đầy hào hứng. (Công việc này mang lại cho anh ấy một cảm giác mới mẻ đầy hào hứng.)
  • "Luôn luôn mới mẻ": luôn giữ được sự tươi mới, không bị lỗi thời hoặc nhàm chán theo thời gian.

    • Những giá trị nhân văn trong tác phẩm ấy luôn luôn mới mẻ. (Những giá trị nhân văn trong tác phẩm ấy luôn luôn mới mẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mới (tính từ): vừa xuất hiện, vừa xảy ra, chưa lâu. "Mới" phạm vi nghĩa rộng hơn, còn "mới mẻ" nhấn mạnh hơn vào tính chất tươi nguyên, khác lạ, gây hứng thú.
  • Tươi mới (tính từ): rất mới tràn đầy sức sống, thường dùng cho cảm xúc, tinh thần hoặc hình ảnh.
  • Lạ lẫm (tính từ): xa lạ, chưa quen biết, có thể gây ngỡ ngàng. "Lạ lẫm" thiên về sự không quen thuộc, trong khi "mới mẻ" thiên về sự tươi mới, tích cực.
Từ đồng nghĩa
  • Mới lạ: vừa mới lại vừa lạ, gây tò mò, thích thú.
  • Tân tiến: mới tiến bộ (thường dùng cho công nghệ, tư tưởng).
  • Hiện đại: thuộc về thời hiện tại, mới tiên tiến.
Từ trái nghĩa
  • kỹ: đã từ lâu, không còn mới, lỗi thời.
  • Nhàm chán: khiến người ta chán ngán lặp đi lặp lại, thiếu mới lạ.
  • Quen thuộc: đã biết , đã gặp nhiều lần.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Đổi mới: làm cho trở nên mới hơn, tốt hơn so với trước.

    • Công ty đang nỗ lực đổi mới công nghệ sản xuất. (Công ty đang nỗ lực đổi mới công nghệ sản xuất.)
  • Mang hơi thở mới mẻ: mang lại sự tươi mới, sinh khí mới.

    • Nhà thiết kế trẻ đã mang hơi thở mới mẻ cho thời trang đường phố. (Nhà thiết kế trẻ đã mang hơi thở mới mẻ cho thời trang đường phố.)
mới mẻ

Tin tức mới mẻ này khiến mọi người trong phòng họp đều vui mừng.

  1. Vừa hay vừa biết: Tin tức mới mẻ.

Từ gần giống

Từ chứa "mới mẻ"